FDI là gì? Các hình thức, điều kiện và nguyên tắc góp vốn FDI

Tháng ba 28, 2025 | Doanh nghiệp

Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI nhờ chính sách mở cửa và môi trường đầu tư thuận lợi. Tổng vốn FDI đăng ký liên tục tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất và công nghệ cao. Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích về kinh tế, FDI cũng đặt ra nhiều thách thức như cạnh tranh với doanh nghiệp trong nước hay nguy cơ chuyển giá. Vậy doanh nghiệp FDI là gì và hoạt động theo những nguyên tắc nào? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Tìm hiểu về khái niệm FDI là gì? Các hình thức và điều kiện gốp vốn FDI

Xem thêm:

FDI là gì? Các đặc điểm của FDI

FDI là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và đầu tư quốc tế. Vậy FDI là gì? FDI (Foreign Direct Investment) là hình thức đầu tư từ một quốc gia vào một quốc gia khác, trong đó nhà đầu tư có quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh tại quốc gia nhận đầu tư. Khác với đầu tư gián tiếp (FPI – Foreign Portfolio Investment), FDI không chỉ đơn thuần là mua cổ phần mà còn đi kèm với quản lý và điều hành doanh nghiệp.

Không giống như các hình thức đầu tư khác, FDI mang tính dài hạn, gắn liền với quyền quản lý và kiểm soát doanh nghiệp. Ngoài ra, FDI còn đi kèm với công nghệ, kinh nghiệm quản lý và mở rộng thị trường. Vậy đặc điểm của FDI là gì? Để hiểu rõ hơn, hãy cùng phân tích những đặc điểm nổi bật của FDI.

Mang tính dài hạn

FDI không phải là khoản đầu tư ngắn hạn mà thường kéo dài nhiều năm, gắn liền với chiến lược phát triển kinh doanh bền vững. Nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào hoạt động quản lý, điều hành và mở rộng doanh nghiệp tại quốc gia nhận đầu tư.

Quyền kiểm soát và quản lý doanh nghiệp

Khác với đầu tư gián tiếp (FPI), FDI cho phép nhà đầu tư nước ngoài có quyền kiểm soát và ra quyết định liên quan đến hoạt động kinh doanh. Nhà đầu tư có thể tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, quản lý nhân sự và hoạch định chiến lược phát triển.

Chuyển giao công nghệ và tri thức

FDI thường đi kèm với việc chuyển giao công nghệ, kỹ thuật tiên tiến và kinh nghiệm quản lý từ nước ngoài vào quốc gia nhận đầu tư. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu suất của doanh nghiệp nội địa.

Tác động đến thị trường lao động

FDI có thể tạo ra nhiều việc làm mới cho quốc gia nhận đầu tư, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện kỹ năng lao động. Đồng thời, các doanh nghiệp FDI cũng yêu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy quá trình đào tạo và phát triển kỹ năng chuyên môn.

Tác động đến cán cân thương mại và kinh tế vĩ mô

Việc thu hút FDI có thể giúp quốc gia nhận đầu tư cải thiện cán cân thương mại, thúc đẩy xuất khẩu và tăng nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, nếu phụ thuộc quá nhiều vào FDI, nền kinh tế có thể chịu tác động từ các biến động kinh tế toàn cầu.

Nhờ những đặc điểm này, FDI đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế, hiện đại hóa công nghệ và tăng cường hội nhập quốc tế.

Doanh nghiệp FDI là gì? Điều kiện và hình thức đầu tư

Doanh nghiệp FDI đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, giúp thu hút vốn, chuyển giao công nghệ và mở rộng hợp tác quốc tế. Vậy doanh nghiệp FDI là gì? Doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài, được thành lập và hoạt động tại quốc gia nhận đầu tư. Những doanh nghiệp này có thể do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ hoặc liên doanh với đối tác trong nước.

Tại Việt Nam, doanh nghiệp FDI hoạt động theo quy định của Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn, với những quyền lợi và nghĩa vụ cụ thể theo từng lĩnh vực đầu tư.

Điều kiện để trở thành doanh nghiệp FDI

Để được công nhận là doanh nghiệp FDI, tổ chức kinh doanh phải đáp ứng một số điều kiện nhất định theo quy định pháp luật, bao gồm:

Tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài

Theo Luật Đầu tư Việt Nam, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được phân loại thành:

  • Doanh nghiệp có 100% vốn nước ngoài.
  • Doanh nghiệp liên doanh giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.

Một số ngành nghề có quy định riêng về tỷ lệ vốn nước ngoài theo các cam kết quốc tế và quy định trong nước.

Ngành nghề đầu tư hợp pháp

Nhà đầu tư nước ngoài chỉ được đầu tư vào các ngành nghề không thuộc danh mục ngành nghề cấm đầu tư theo Luật Đầu tư 2020. Một số lĩnh vực có điều kiện đặc biệt như tài chính, bất động sản, viễn thông… yêu cầu sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước.

Đăng ký đầu tư và thành lập doanh nghiệp

Nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) nếu thuộc diện bắt buộc theo Luật Đầu tư. Doanh nghiệp cần đăng ký thành lập theo Luật Doanh nghiệp 2020 và hoàn tất các thủ tục pháp lý liên quan.

Chứng minh năng lực tài chính

Nhà đầu tư cần có đủ năng lực tài chính để triển khai dự án đầu tư tại quốc gia nhận đầu tư. Tùy theo quy mô và lĩnh vực đầu tư, có thể yêu cầu ký quỹ hoặc bảo lãnh vốn theo quy định.

Tuân thủ các quy định về thuế, lao động và môi trường

Doanh nghiệp FDI phải tuân thủ các quy định pháp luật về thuế doanh nghiệp, lao động, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Một số lĩnh vực có yêu cầu riêng về nội địa hóa sản phẩm, tỷ lệ sử dụng lao động trong nước hoặc nghĩa vụ chuyển giao công nghệ.

Như vậy, để trở thành doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý và tuân thủ quy định của quốc gia nhận đầu tư. Việc hiểu rõ các điều kiện này giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và tránh rủi ro pháp lý.

Hình thức đầu tư của doanh nghiệp FDI

Doanh nghiệp FDI có thể đầu tư vào Việt Nam theo nhiều hình thức khác nhau. Căn cứ vào Luật Đầu tư 2020, các hình thức đầu tư phổ biến gồm:

  • Thành lập tổ chức kinh tế mới. Nhà đầu tư nước ngoài đăng ký thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam để triển khai hoạt động kinh doanh.
  • Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp. Nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn hoặc mua lại cổ phần của doanh nghiệp Việt Nam để mở rộng quyền kiểm soát và quản lý hoạt động kinh doanh.
  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC). Hai bên (hoặc nhiều bên) hợp tác để cùng khai thác lợi ích mà không cần thành lập pháp nhân mới.
  • Đầu tư theo hình thức PPP (Hợp tác công – tư). Doanh nghiệp FDI hợp tác với nhà nước để thực hiện các dự án quan trọng như cơ sở hạ tầng, giao thông, năng lượng.

Mỗi hình thức FDI có đặc điểm riêng, phù hợp với chiến lược và mục tiêu phát triển của từng doanh nghiệp.

Như vậy, doanh nghiệp FDI không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại quốc gia nhận đầu tư. Tuy nhiên, để hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý và lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp với chiến lược kinh doanh. Việc hiểu rõ các quy định và xu hướng đầu tư giúp doanh nghiệp FDI tận dụng tối đa lợi thế của mình, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình hoạt động.

Những hình thức đầu tư của doanh nghiệp FDI

Điều kiện và nguyên tắc góp vốn của doanh nghiệp FDI là gì?

Nhằm đảm bảo môi trường đầu tư lành mạnh, doanh nghiệp FDI khi tham gia góp vốn hoặc mua cổ phần tại Việt Nam cần tuân thủ các điều kiện và nguyên tắc sau:

Điều kiện góp vốn theo quy định của pháp luật

Theo Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 31/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp FDI khi thực hiện góp vốn, mua cổ phần tại Việt Nam cần đáp ứng:

  • Ngành nghề đầu tư không thuộc danh mục cấm. Một số ngành nghề đặc thù bị hạn chế như an ninh quốc phòng, báo chí, viễn thông có quy định riêng về tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài.
  • Tuân thủ giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn. Đối với một số lĩnh vực như ngân hàng, bảo hiểm, logistics, nhà đầu tư nước ngoài chỉ được sở hữu tối đa một tỷ lệ nhất định theo quy định pháp luật.
  • Đáp ứng điều kiện về năng lực tài chính. Nhà đầu tư nước ngoài phải chứng minh được năng lực tài chính phù hợp với quy mô và tính chất của khoản đầu tư.

Nguyên tắc thực hiện hoạt động góp vốn của doanh nghiệp FDI

Doanh nghiệp FDI khi đầu tư vào Việt Nam theo hình thức góp vốn cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Tuân thủ pháp luật Việt Nam. Hoạt động đầu tư phải đảm bảo thực hiện đúng quy định của Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn liên quan.
  • Minh bạch về nguồn vốn. Vốn đầu tư cần có nguồn gốc rõ ràng, tránh tình trạng rửa tiền hoặc gian lận tài chính.
  • Không gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế. Doanh nghiệp FDI không được lũng đoạn thị trường, thực hiện hành vi chuyển giá hoặc gây thất thu thuế cho nhà nước.
  • Đăng ký và báo cáo đúng quy định. Các giao dịch góp vốn, mua cổ phần phải được đăng ký với cơ quan quản lý đầu tư và báo cáo theo đúng quy định hiện hành.

Như vậy, để thực hiện hoạt động góp vốn theo hình thức FDI, doanh nghiệp cần tuân thủ các điều kiện và nguyên tắc do pháp luật quy định. Việc đáp ứng các yêu cầu về tỷ lệ sở hữu, ngành nghề đầu tư và quy trình đăng ký giúp đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Đồng thời, hiểu rõ các nguyên tắc đầu tư không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cơ hội phát triển mà còn góp phần thúc đẩy môi trường đầu tư lành mạnh, bền vững.

Kết luận

Bài viết trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về FDI là gì? Doanh nghiệp FDI không chỉ mang đến nguồn vốn lớn mà còn tạo cơ hội chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, để đảm bảo lợi ích bền vững, doanh nghiệp FDI cần tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật về đầu tư và góp vốn. Nếu còn thắc mắc nào về chủ đề này hãy liên hệ với BEE PRO để được hỗ trợ nhé!

BEE PRO

Cảm ơn bạn đã xem bài viết này. Cập nhật các bài viết từ BEE PRO để biết thêm thông tin mới nhất về kế toán, thuế và các quy định chính sách cập nhật.

BEE PRO – Đồng hành tận tâm!